Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Chelsea hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cole Jermaine Palmer
0 - 2 Noni Madueke
Christopher Nkunku
0 - 3 Cole Jermaine Palmer
Enzo Fernandez
Axel Disasi
Malo Gusto
Alfie Gilchrist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.68 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 27 | 6.09 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 21 | 5.99 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 5.47 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 8 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 8.33 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.87 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 7.91 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ