Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Coventry City hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jay Dasilva
Jake Bidwell
Luis Binks
Bradley Collins
Josh Eccles
Ben Sheaf
Matt Grimes
Josh Eccles
Brandon Thomas-Asante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 6.37 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 8 | 55 | 48 | 87.27% | 21 | 1 | 85 | 6.73 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 56 | 6.58 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 7 | 3 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 3 | 63 | 7.15 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 7 | 64 | 7.59 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 6 | 41 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 23 | 6.53 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.35 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 10 | 27.03% | 0 | 0 | 47 | 7.81 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 30 | 7.31 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 13 | 6.25 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 2 | Luis Binks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ