Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Everton hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Garner
Jarrad Branthwaite Penalty awarded
0 - 1 Dominic Calvert-Lewin
Idrissa Gana Gueye
Andre Filipe Tavares Gomes
Amadou Onana
Seamus Coleman
Beto Betuncal
Youssef Chermiti
Andre Filipe Tavares Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 80 | 6.59 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 32 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 2 | 41 | 6.13 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 65 | 6.52 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 68 | 7.38 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 50 | 6.99 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 4 | 71 | 6.92 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 6 | 40 | 35 | 87.5% | 15 | 0 | 69 | 7.65 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 7 | 62 | 7.18 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 24 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 55 | 6.62 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 30 | 54.55% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 35 | 7.16 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 51 | 7.37 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 68 | 7.12 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 6.44 | |
| 28 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ