Luton Town
-0.75 0.80
+0.75 0.98
2.75 0.76
u 0.96
1.60
4.40
3.65
-0.25 0.80
+0.25 0.97
1.25 1.00
u 0.70
2.23
4.4
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Exeter City hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Reece Cole
Reece Cole
3 - 2 Ilmari Niskanen
Jayden Wareham
Danny Andrew
Akeel Higgins
Kevin McDonald
Sonny Cox
Jack McMillan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kal Naismith | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 58 | 6.34 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 2 | 43 | 7.54 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 16 | Hakeem Odofin | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 48 | 7.57 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 7 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 45 | 7.79 | |
| 22 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 49 | 7.68 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 58 | 6.24 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 32 | Emilio Lawrence | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 42 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 0 | 71 | 6.24 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 7 | 1 | 37 | 7.77 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 53 | 7.03 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 49 | 6.09 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 28 | Timur Tuterov | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ