Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Norwich City hôm nay ngày 01/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ante Crnac
Ashley Barnes
0 - 1 Marcelino Nunez
Jose Cordoba
Kellen Fisher
Oscar Schwartau
Callum Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 4 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 9 | 45 | 7.1 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 10 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 2 | Reuell Walters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 10 | 58 | 7.6 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 44 | 70.97% | 1 | 2 | 76 | 7 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ