Luton Town
-0.75 0.95
+0.75 0.90
2.25 0.90
u 0.80
1.78
3.90
3.35
-0.25 0.95
+0.25 0.85
0.75 0.60
u 1.10
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 20/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Plymouth Argyle tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Muhamed Tijani
Kornel Szucs
1 - 1 Maksym Talovierov
Kornel Szucs
Darko Gyabi
Mustapha Bundu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 6 | 59 | 8.16 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 6.75 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 25 | 6.73 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.88 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 10 | 2 | 65 | 6.94 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 44 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 29 | 6.63 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 51 | 7.12 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 33 | 7.04 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 8 | 23 | 6.48 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 10 | 34 | 7.41 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 17 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 27 | 8.08 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 3 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.91 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 2 | 3 | 34 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ