Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Preston North End hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Storey
Mads Frokjaer
Andrew Hughes
Emil Ris Jakobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 5 | 71 | 7.17 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 6 | 34 | 6.55 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 71 | 6.86 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 29 | 6.14 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 13 | 77 | 8.24 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 8 | 0 | 75 | 7.74 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 3 | 87 | 7.02 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 5 | 65 | 7.76 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 5 | 59 | 6.58 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 41 | 6.96 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 2 | 3 | 47 | 7.13 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 2 | 68 | 7.02 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 6.69 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 7 | 1 | 45 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ