Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Sheffield United hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anel Ahmedhodzic
Vinicius de Souza Costa
Harry Clarke
Sydie Peck
Robert Holding
Ryan One
Harrison Burrows
Callum OHare
0 - 1 Anel Ahmedhodzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 12 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 12 | 41 | 7.01 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 47 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 9 | 2 | 74 | 6.89 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 47 | 7.32 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 47 | 6.59 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 35 | 6.33 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 9 | 58 | 8.17 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 49 | 7.61 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 3 | 58 | 7.21 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 8.04 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.95 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 51 | 7.5 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 3 | 55 | 6.81 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.89 | |
| 18 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 53 | 7.18 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.59 | |
| 39 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 24 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ