Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Stoke City hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Cannon
Andy Moran
Wouter Burger
Lynden Gooch
Louie Koumas
Emre Tezgel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 3 | 41 | 7.39 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 27 | 6.57 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 1 | 5 | 46 | 6.78 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 16 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 36 | 6.55 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 42 | 7.24 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 48 | 7.52 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 4 | 54 | 6.84 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 53 | 7.16 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 3 | 36 | 7.45 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 42 | 7.65 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 32 | 7.18 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 4 | 20 | 7.22 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ