Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 17/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke ONien
Ajibola Alese
Michut Edouard
Abdoullah Ba
Niall Huggins
Ajibola Alese
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 43 | 8.32 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 7.31 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 45 | 7.08 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 7.38 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 42 | 7.68 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 44 | 7.73 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 5 | 30 | 20 | 66.67% | 11 | 1 | 62 | 7.66 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 4 | 52 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 73 | 6.58 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 68 | 6.92 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 55 | 7.46 | |
| 24 | Daniel Neill | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 76 | 6.43 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 5.85 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 2 | Niall Huggins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 0 | 4 | 87 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ