Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Swansea City hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ji Seong Eom
Florian Bianchini
1 - 1 Matt Grimes
Joe Allen
Azeem Abdulai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 43 | 8.35 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 6.54 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 2 | 45 | 6.53 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 25 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 97 | 78 | 80.41% | 8 | 0 | 118 | 8.28 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 41 | 5.23 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 4 | 0 | 106 | 7.33 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 6.59 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 73 | 7.8 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 0 | 91 | 6.35 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 59 | 6.14 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 7.34 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ