Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yves Bissouma

Yves Bissouma
Pierre Emile Hojbjerg
0 - 1 Micky van de Ven
Pierre Emile Hojbjerg
Oliver Skipp
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Ben Davies
Alejo Veliz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 7.45 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.67 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.14 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 19 | Jacob Brown | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.79 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.82 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 3 | 41 | 6.58 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 74 | 7.51 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 48 | 5.17 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 42 | 7.03 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 63 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ