Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Watford hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vakoun Issouf Bayo
Ryan Porteous
Daniel Jebbison
Kwadwo Baah
Festy Ebosele
Thomas Ince
Rocco Vata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 7.07 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 4 | 35 | 7.93 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 20 | 7.67 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 7.09 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 2 | 32 | 6.74 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 7.05 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 16 | 2 | 68 | 8.18 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 31 | 7.45 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 31 | 7.12 | |
| 38 | Joseph Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 38 | 6.28 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 53 | 6.41 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 58 | 6.15 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.87 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 1 | 73 | 6.46 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 18 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 48 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ