Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Watford hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
João Pedro Junqueira de Jesus
Ismaila Sarr
Joao Ferreira
Britt Assombalonga
Yaser Asprilla
Hamza Choudhury
Imran Louza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 4 | 39 | 6.94 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 50 | 7.65 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.83 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 34 | 6.78 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.55 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 10 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 59 | 7.71 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Cathcart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 33 | 6.14 | |
| 34 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 52 | 7.06 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 33 | 6.73 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 4 | 48 | 6.58 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.29 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.59 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 39 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ