Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs West Brom hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darnell Furlong
0 - 1 Josh Maja
Callum Styles
Tom Fellows
Devante Dewar Cole
Michael Johnston
Jayson Molumby
John Swift
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 37 | 6.38 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 23 | 6.29 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 32 | 6.47 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 29 | 5.79 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 4 | 46 | 6.84 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 26 | 7.15 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 37 | 7.17 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 33 | 7.19 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 23 | 7.21 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.15 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 37 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ