Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luxembourg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luxembourg vs Bắc Ailen hôm nay ngày 05/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luxembourg vs Bắc Ailen tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luxembourg vs Bắc Ailen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Bradley Penalty awarded
Isaac Price
0 - 1 Jamie Reid
Alistair Mccann
1 - 2 Shea Charles

Callum Marshall
1 - 3 Justin Devenny
Jamie Donley
Ruairi McConville
George Saville
Dion Charles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 64 | 7.18 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 1 | 68 | 5.98 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 31 | 6 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 3 | 73 | 6.62 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 64 | 6.01 | |
| 11 | Edvin Muratovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 2 | Seid Korac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 59 | 4.27 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.13 | |
| 7 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 9 | Aiman Dardari | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 6 | Tomas Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 6 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 9 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 17 | Patrick McNair | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 11 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.42 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 16 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 48 | 7.08 | |
| 5 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 0 | 76 | 6.84 | |
| 4 | Eoin Toal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 15 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 56 | 8.17 | |
| 14 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 34 | 5.83 | |
| 2 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 19 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 53 | 8.11 | |
| 8 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.75 | |
| 10 | Jamie Donley | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 3 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ