Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luxembourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luxembourg vs Belarus hôm nay ngày 08/09/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luxembourg vs Belarus tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luxembourg vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maxim Kireev
Evgeni Yablonski
Max Ebong Ngome
Yuri Kovalev
Valeriy Gromyko
Aleksandr Martynovich
0 - 1 Valeriy Gromyko
Yuri Kovalev
German Barkovskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 11 | Edvin Muratovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.32 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 6.41 | |
| 15 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.13 | |
| 10 | Ivan Bakhar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.32 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 3 | Pavel Tsabelin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 13 | Sergey Karpovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ