Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luxembourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luxembourg vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày 27/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luxembourg vs Bồ Đào Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luxembourg vs Bồ Đào Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Joao Felix Sequeira
0 - 3 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
0 - 4 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ruben Neves
Goncalo Matias Ramos
Rafael Leao
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
0 - 5 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Rafael Leao
Diogo Jota
0 - 6 Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lars Christian Krogh Gerson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.34 | |
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 5.8 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 43 | 4.82 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 5.09 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 56 | 5.92 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 5.03 | |
| 21 | Sebastien Thill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.75 | |
| 9 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 11 | Vincent Thill | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 43 | 5.83 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 46 | 5.44 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 10 | Gerson Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 35 | 5.35 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 5.48 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 6 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8.74 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 64 | 8.03 | |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 3 | 95 | 8.11 | |
| 16 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.35 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 34 | 8.27 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 7.07 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 71 | 8.3 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 1 | 98 | 7.59 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 58 | 6.97 | |
| 15 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 8.28 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 7.89 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 70 | 8.09 | |
| 3 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 96 | 7.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ