Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luxembourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luxembourg vs Đức hôm nay ngày 15/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luxembourg vs Đức tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luxembourg vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leon Goretzka
0 - 1 Nick Woltemade
Felix Nmecha
Jonathan Glao Tah
Kevin Schade
0 - 2 Nick Woltemade
Malick Thiaw
Jamie Leweling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Laurent Jans | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 4 | Florian Bohnert | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 10 | Daniel Sinani | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 13 | Dirk Carlson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.88 | |
| 15 | Olivier Thill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 2 | Seid Korac | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.78 | |
| 19 | Mathias Olesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 5.59 | |
| 7 | Aiman Dardari | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 8 | Leon Goretzka | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 20 | Serge Gnabry | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 78 | 6.77 | |
| 19 | Leroy Sane | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 3 | Waldemar Anton | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 69 | 7.21 | |
| 22 | David Raum | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 61 | 7.01 | |
| 23 | Bote Baku | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 48 | 6.42 | ||
| 13 | Felix Nmecha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 11 | Nick Woltemade | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 17 | Florian Wirtz | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 57 | 7.11 | |
| 16 | Kevin Schade | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ||
| 5 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 57 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ