Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luxembourg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luxembourg vs Iceland hôm nay ngày 09/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luxembourg vs Iceland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luxembourg vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hordur Bjorgvin Magnusson
Orri Steinn Oskarsson
Hakon Arnar Haraldsson

Hordur Bjorgvin Magnusson
Mikael Neville Anderson
Isak Bergmann Johannesson
Isak Bergmann Johannesson
2 - 1 Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 7.37 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 6.85 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 28 | 7.19 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.54 | |
| 6 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alfred Finnbogason | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 1 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 5.93 | |
| 23 | Hordur Bjorgvin Magnusson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 32 | 5.5 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 27 | 6.23 | |
| 9 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 18 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ