Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Angers hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Lefort
Carlens Arcus
Himad Abdelli
Sidiki Cherif
Pierrick Capelle
Lanroy Machine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 2 | 0 | 85 | 7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 3 | 104 | 7.4 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 3 | 80 | 7.4 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 3 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 6 | 120 | 7.8 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 11 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 29 | Enzo Molebe | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 36 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Pierrick Capelle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 93 | Haris Belkbela | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 21 | Jordan Lefort | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 51 | 6.3 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 10 | Himad Abdelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 4 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 6 | Louis Mouton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 36 | 7 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 17 | Justin Noel Kalumba | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ