Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Angers hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Lefort
Lilian Raolisoa
Enzo Caumont
Farid El Melali
Emmanuel Biumla
Prosper Peter
Lanroy Machine
Enzo Caumont
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 8.26 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 75 | 7.33 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 2 | 70 | 7.01 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 50 | 6.69 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 66 | 7.54 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.41 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 63 | 56 | 88.89% | 6 | 0 | 81 | 7.34 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 50 | 39 | 78% | 4 | 0 | 71 | 8.09 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 41 | Teo Barisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 59 | 50 | 84.75% | 4 | 0 | 76 | 6.92 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 29 | Ousmane Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 48 | 5.66 | |
| 5 | Marius Courcoul | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 16 | Melvin Zinga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 35 | Prosper Peter | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 38 | Enzo Caumont | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 34 | Lanroy Machine | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ