Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Besiktas JK hôm nay ngày 25/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Besiktas JK tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emirhan Topcu
Fuka Arthur Masuaku
Semih Kilicsoy
Joao Mario
0 - 1 Gedson Carvalho Fernandes
Rafael Ferreira Silva
Ersin Destanoglu
Semih Kilicsoy
Onur Bulut
Elmutasem El Masrati
Salih Ucan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 12 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 0 | 60 | 7.09 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 54 | 6.87 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 76 | 61 | 80.26% | 4 | 1 | 92 | 6.28 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 8 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 86 | 6.91 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 87 | 6.29 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 0 | 68 | 6.71 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 2 | 78 | 7.32 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 48 | 7.49 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 51 | 7.97 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 64 | 8.96 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 47 | 8.33 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 55 | 7.06 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.58 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 52 | 6.96 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ