Lyon 2
-0.5 1.04
+0.5 0.79
2.25 0.82
u 1.00
2.00
3.50
3.30
-0.25 1.04
+0.25 0.63
1 1.05
u 0.75
2.6
3.92
2.01
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Celta Vigo hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Celta Vigo tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Williot Swedberg
Carl Starfelt
Hugo Alvarez Antunez
Joseph Aidoo
Fernando López González
Ferran Jutgla Blanch
Iago Aspas Juncal
0 - 1 Javier Rueda
Hugo Sotelo
Javier Rodriguez
Javier Rueda

0 - 2 Ferran Jutgla Blanch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 42 | 6.03 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 43 | 6.06 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 3 | 43 | 6.3 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 5.37 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 15 | 6.19 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 60 | 7.33 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 15 | 6.48 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 60 | Steeve Kango | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 51 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 1 | 1 | 89 | 6.78 | |
| 15 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 91 | 7.12 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 61 | 7.57 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 1 | 87 | 7.15 | |
| 30 | Fernando López González | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 40 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ