Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Go Ahead Eagles tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Milan Smit
Victor Edvardsen
Jakob Breum Martinsen
Calvin Twigt
Finn Stokkers
Finn Stokkers
Melle Meulensteen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 2 | 2 | 56 | 6.09 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 69 | 6.33 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 44 | 5.7 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 59 | 6.01 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 48 | 6.14 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 31 | 5.23 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 4 | 17 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ