Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Le Havre hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Loic Nego
Issa Soumare
Godson Keyremeh
Fode Doucoure
Rassoul Ndiaye
Younes Namli
Ayumu Seko
Noam Jacquet
Kenny Quetant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 6 | 60 | 7.93 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 0 | 77 | 7.13 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 56 | 7.17 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 46 | 8.41 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 60 | 6.94 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 6 | 0 | 41 | 7.37 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 42 | 6.56 | |
| 21 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 45 | 6.98 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 48 | 7.47 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.07 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 7 | 4 | 33 | 5.77 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 1 | 54 | 6.26 | |
| 33 | Noam Jacquet | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 34 | Kenny Quetant | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ