Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lens hôm nay ngày 04/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Gradit
0 - 1 Florian Sotoca
Nampalys Mendy penaltyNotAwarded.false
0 - 2 Sepe Elye Wahi
Salis Abdul Samed
Adrien Thomasson
Wesley Said
Kevin Danso
Abdukodir Khusanov
0 - 3 Kevin Danso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 64 | 6.05 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 36 | 6.96 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 71 | 6.41 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 43 | 6.15 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 5.92 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 6.32 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.54 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 11 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.89 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.92 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 46 | 7.55 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 2 | 60 | 7.7 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 8 | 54 | 7.61 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 7.95 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 2 | 0 | 82 | 6.98 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 7.21 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ