Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lille hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aissa Mandi
Nathan Ngoy
Ngal Ayel Mukau
Marius Sivertsen Broholm
Olivier Giroud
Calvin Verdonk
Soriba Diaoune
Matias Fernandez Pardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 68 | 6.93 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 3 | 83 | 7.23 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 51 | 7.52 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.09 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 75 | 8.21 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.07 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 56 | 7.55 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 50 | 7.98 | |
| 45 | Remi Himbert | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 4 | 80 | 6.95 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 2 | 92 | 6.66 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 6 | 0 | 95 | 6.95 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 42 | 6.17 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 39 | 6.51 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 70 | 5.86 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 35 | Soriba Diaoune | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ