Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lyon vs Lille, 21h00 ngày 01/02

Vòng 20
21:00 ngày 01/02/2026
Lyon
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Lille
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.87
+0.25
1.01
O 2.75
1.03
U 2.75
0.83
1
2.20
X
3.40
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
1.21
+0.25
0.70
O 1
0.76
U 1
1.13

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lille hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lille tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lyon vs Lille

Lyon Lyon
Phút
Lille Lille
Noah Nartey 1 - 0
Kiến tạo: Ruben Kluivert
match goal
37'
42'
match yellow.png Aissa Mandi
46'
match yellow.png Nathan Ngoy
61'
match yellow.png Ngal Ayel Mukau
68'
match change Marius Sivertsen Broholm
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
68'
match change Olivier Giroud
Ra sân: Felix Correia
78'
match change Calvin Verdonk
Ra sân: Romain Perraud
Remi Himbert
Ra sân: Pavel Sulc
match change
82'
85'
match change Soriba Diaoune
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
85'
match yellow.png Matias Fernandez Pardo
Adam Karabec
Ra sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
match change
90'
Hans Hateboer
Ra sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lyon VS Lille

Lyon Lyon
Lille Lille
Giao bóng trước
match ok
4
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
24
 
Đánh đầu
 
24
4
 
Cứu thua
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
13
7
 
Thử thách
 
5
22
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cản sút
 
2
18
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
18
416
 
Số đường chuyền
 
557
81%
 
Chuyền chính xác
 
90%
99
 
Pha tấn công
 
134
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
3
 
Số quả tạt chính xác
 
20
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
30
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Adam Karabec
45
Remi Himbert
33
Hans Hateboer
39
Mathys de Carvalho
44
Khalis Merah
40
Remy Descamps
46
Tiago Gonçalves
32
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
34
Adil Hamdani
Lyon Lyon 4-3-3
4-2-3-1 Lille Lille
1
Greif
21
Kluivert
19
Niakhate
22
Lourenco
98
Niles
16
Santos
6
Tessmann
99
Nartey
17
Moreira
10
Sulc
9
Sousa
1
Ozer
22
Carvalho
3
Ngoy
23
Mandi
15
Perraud
32
Bouaddi
21
Andre
17
Mukau
10
Haraldss...
27
Correia
7
Pardo

Substitutes

9
Olivier Giroud
35
Soriba Diaoune
24
Calvin Verdonk
14
Marius Sivertsen Broholm
16
Arnaud Bodart
4
Alexsandro Ribeiro
18
Chancel Mbemba Mangulu
33
Lilian Baret
42
Saad Boussadia
Đội hình dự bị
Lyon Lyon
Adam Karabec 7
Remi Himbert 45
Hans Hateboer 33
Mathys de Carvalho 39
Khalis Merah 44
Remy Descamps 40
Tiago Gonçalves 46
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez 32
Adil Hamdani 34
Lyon Lille
9 Olivier Giroud
35 Soriba Diaoune
24 Calvin Verdonk
14 Marius Sivertsen Broholm
16 Arnaud Bodart
4 Alexsandro Ribeiro
18 Chancel Mbemba Mangulu
33 Lilian Baret
42 Saad Boussadia

Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Lille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
6.67 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 12.67
3 Phạt góc 7.67
0.33 Thẻ vàng 2.67
50.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.8
6.7 Sút trúng cầu môn 3.7
11.4 Phạm lỗi 9.1
5.1 Phạt góc 5.2
1.5 Thẻ vàng 1.9
56.5% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lyon (30trận)
Chủ Khách
Lille (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
4
6
HT-H/FT-T
7
0
5
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
3
HT-B/FT-B
1
6
4
3

Lyon Lyon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Clinton Mata Pedro Lourenco Trung vệ 0 0 0 58 51 87.93% 0 1 68 6.93
33 Hans Hateboer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.02
98 Ainsley Maitland Niles Hậu vệ cánh phải 0 0 0 30 24 80% 0 1 46 6.52
19 Moussa Niakhate Trung vệ 0 0 0 73 64 87.67% 0 3 83 7.23
1 Dominik Greif Thủ môn 0 0 0 42 32 76.19% 0 1 51 7.52
16 Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ cánh trái 1 0 0 21 16 76.19% 0 0 29 6.46
10 Pavel Sulc Tiền vệ công 1 1 0 22 17 77.27% 0 2 31 6.59
7 Adam Karabec Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6
6 Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 35 83.33% 0 0 51 7.09
21 Ruben Kluivert Trung vệ 0 0 1 42 39 92.86% 0 1 75 8.21
9 Endrick Felipe Moreira de Sousa Tiền đạo cắm 0 0 0 16 10 62.5% 1 1 29 6.07
17 Afonso Moreira Cánh trái 0 0 1 32 23 71.88% 2 2 56 7.55
99 Noah Nartey Tiền vệ công 1 1 0 34 27 79.41% 0 0 50 7.98
45 Remi Himbert Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 6 6.05

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Benjamin Andre Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 61 55 90.16% 1 4 80 6.95
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.97
23 Aissa Mandi Trung vệ 0 0 0 80 76 95% 0 2 92 6.66
24 Calvin Verdonk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 12 100% 4 0 19 6.13
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 2 2 1 65 56 86.15% 6 0 95 6.95
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 36 35 97.22% 0 1 42 6.17
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 2 2 1 17 13 76.47% 5 0 39 6.32
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 1 0 2 56 50 89.29% 0 1 65 6.4
27 Felix Correia Cánh trái 1 0 2 30 27 90% 1 2 39 6.51
3 Nathan Ngoy Trung vệ 0 0 0 68 62 91.18% 0 0 70 5.86
14 Marius Sivertsen Broholm Cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 17 6.24
22 Tiago Santos Carvalho Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 32 86.49% 2 0 57 5.87
17 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 19 18 94.74% 0 1 32 6.06
32 Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trụ 1 0 2 55 47 85.45% 1 1 73 6.95
35 Soriba Diaoune Forward 2 0 1 4 4 100% 0 0 8 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ