Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lille hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bafode Diakite
Benjamin Andre
Matias Fernandez Pardo
Osame Sahraoui
Chuba Akpom
Bafode Diakite
Ismaily Goncalves dos Santos
Nabil Bentaleb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.85 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 79 | 6.34 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 0 | 92 | 6.38 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 2 | 95 | 7.24 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 2 | 94 | 6.96 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 89 | 6.47 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 50 | 6.48 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 59 | 6.68 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 62 | 7.25 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 2 | 75 | 5.85 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 6.51 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 37 | 6.24 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 1 | 2 | 73 | 7.32 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 79 | 6.57 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ