Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lorient hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eli Junior Kroupi
Tiemoue Bakayoko
Formose Mendy
3 - 2 Eli Junior Kroupi
Bassirou Ndiaye
3 - 3 Darlin Yongwa
Gedeon Kalulu Kyatengwa
Joel Mvuka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |||
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 80 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ