Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Lorient hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Le Bris
Julien Ponceau
Silva de Almeida Igor
Ibrahima Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 35 | Remy Riou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 1 | 46 | 6.95 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.11 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.57 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.39 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.65 | |
| 7 | Stephan Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 48 | 7.21 | |
| 80 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 22 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Bamo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ