Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Manchester United hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo Dalot
1 - 1 Leny Yoro
Manuel Ugarte
Joshua Zirkzee
Mason Mount
Mason Mount
Kobbie Mainoo
Victor Nilsson-Lindelof
1 - 2 Joshua Zirkzee
Kobbie Mainoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 63 | 6.62 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 55 | 6.41 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 63 | 6.28 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 0 | 87 | 6.54 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 3 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 6.32 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 32 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 0 | 66 | 7.04 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 13 | 0 | 62 | 7.41 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 4 | 68 | 6.39 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 5.37 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 77 | 6.73 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.89 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 64 | 7.31 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 2 | 45 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ