Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Montpellier hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sepe Elye Wahi
1 - 2 Sepe Elye Wahi
Stephy Mavididi
Sepe Elye Wahi Penalty awarded
1 - 3 Sepe Elye Wahi
Sepe Elye Wahi
1 - 4 Sepe Elye Wahi
Theo Sainte Luce
Leo Leroy
Maxime Esteve
Valere Germain
Falaye Sacko
Christopher Jullien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 55 | 10 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 86 | 6.7 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.49 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 0 | 107 | 5.66 | |
| 12 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 2 | 38 | 6.42 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 68 | 66 | 97.06% | 5 | 0 | 86 | 8.37 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 0 | 79 | 7.97 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 3 | 88 | 6.34 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 51 | 4.73 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 62 | 6.49 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 8.21 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | Mamadou Sakho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 27 | 5.65 | |
| 9 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 5.12 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 45 | 7.97 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 43 | 8.05 | |
| 21 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 10 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ