Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Nantes hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabien Centonze
Jean Kevin Duverne
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Marcus Regis Coco
Moussa Sissoko
Abdoul Kader Bamba
Nicolas Pallois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.88 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 35 | 6.45 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 5 | 30 | 6.77 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 23 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.91 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.27 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ