Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Nantes hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Joao Victor Da Silva Marcelino
Jaouen Hadjam
Samuel Moutoussamy
Ludovic Blas
Andy Delort
Sebastien Corchia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 7.37 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 64 | 6.38 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 2 | 52 | 6.08 | |
| 35 | Remy Riou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 1 | 86 | 7.35 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 58 | 5.73 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 1 | 86 | 5.86 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 30 | 7.21 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 51 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.06 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.54 | |
| 7 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 7.11 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.75 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 26 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ