Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lyon vs Nice, 02h45 ngày 16/02

Vòng 22
02:45 ngày 16/02/2026
Lyon
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Nice
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.98
+1
0.90
O 3
1.03
U 3
0.85
1
1.53
X
4.00
2
5.75
Hiệp 1
-0.5
1.14
+0.5
0.77
O 1.25
1.19
U 1.25
0.68

Ligue 1 » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Nice hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Nice tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lyon vs Nice

Lyon Lyon
Phút
Nice Nice
6'
match change Kail Boudache
Ra sân: Sepe Elye Wahi
21'
match yellow.png Morgan Sanson
Ainsley Maitland Niles match yellow.png
45'
Corentin Tolisso 1 - 0
Kiến tạo: Pavel Sulc
match goal
45'
Tanner Tessmann match yellow.png
52'
Noah Nartey 2 - 0 match goal
64'
Khalis Merah
Ra sân: Corentin Tolisso
match change
66'
74'
match change Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
75'
match change Hichem Boudaoui
Ra sân: Tom Louchet
75'
match change Abdulay Juma Bah
Ra sân: Dante Bonfim Costa
Roman Yaremchuk
Ra sân: Pavel Sulc
match change
81'
83'
match change Isak Jansson
Ra sân: Morgan Sanson
Abner Vinicius Da Silva Santos match yellow.png
87'
Noham Kamara
Ra sân: Ainsley Maitland Niles
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lyon VS Nice

Lyon Lyon
Nice Nice
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
22
 
Đánh đầu
 
16
3
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
5
23
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
4
3
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
6
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
9
12
 
Ném biên
 
14
614
 
Số đường chuyền
 
456
89%
 
Chuyền chính xác
 
84%
100
 
Pha tấn công
 
82
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.26
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.55
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.26
1.87
 
Cú sút trúng đích
 
0.42
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
15
 
Số quả tạt chính xác
 
14
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
25
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

85
Noham Kamara
44
Khalis Merah
77
Roman Yaremchuk
18
Rachid Ghezzal
7
Adam Karabec
39
Mathys de Carvalho
45
Remi Himbert
40
Remy Descamps
34
Adil Hamdani
Lyon Lyon 3-4-2-1
4-2-3-1 Nice Nice
1
Greif
33
Hateboer
19
Niakhate
22
Lourenco
16
Santos
23
Morton
6
Tessmann
98
Niles
8
Tolisso
99
Nartey
10
Sulc
31
Dupe
92
Clauss
37
Oppong
4
Costa
2
Abdi
8
Sanson
24
Vanhoutt...
25
Ali-Cho
10
Diop
20
Louchet
11
Wahi

Substitutes

6
Hichem Boudaoui
90
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
21
Isak Jansson
28
Abdulay Juma Bah
32
Kail Boudache
80
Yehvann Diouf
33
Antoine Mendy
23
Gabin Bernardeau
41
Pereira Everton
Đội hình dự bị
Lyon Lyon
Noham Kamara 85
Khalis Merah 44
Roman Yaremchuk 77
Rachid Ghezzal 18
Adam Karabec 7
Mathys de Carvalho 39
Remi Himbert 45
Remy Descamps 40
Adil Hamdani 34
Lyon Nice
6 Hichem Boudaoui
90 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
21 Isak Jansson
28 Abdulay Juma Bah
32 Kail Boudache
80 Yehvann Diouf
33 Antoine Mendy
23 Gabin Bernardeau
41 Pereira Everton

Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Nice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
12.67 Phạm lỗi 12.67
6.67 Phạt góc 6.67
2.33 Thẻ vàng 1
58.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.5
0.7 Bàn thua 1.6
5.5 Sút trúng cầu môn 4.9
12.9 Phạm lỗi 12.8
4.1 Phạt góc 6.2
1.9 Thẻ vàng 2
54.9% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lyon (33trận)
Chủ Khách
Nice (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
4
10
HT-H/FT-T
8
0
2
2
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
1
7
4
2

Lyon Lyon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Clinton Mata Pedro Lourenco Trung vệ 0 0 0 40 36 90% 1 0 50 6.69
8 Corentin Tolisso Tiền vệ trụ 2 1 0 32 22 68.75% 4 3 50 7.54
33 Hans Hateboer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 34 29 85.29% 0 3 45 7.03
98 Ainsley Maitland Niles Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 25 80.65% 2 1 37 6.51
19 Moussa Niakhate Trung vệ 1 0 0 53 48 90.57% 0 3 66 7.64
1 Dominik Greif Thủ môn 0 0 0 25 22 88% 0 0 32 7.34
16 Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ cánh trái 0 0 3 20 12 60% 2 0 31 6.98
10 Pavel Sulc Tiền vệ công 3 0 1 10 6 60% 0 0 17 6.74
6 Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 31 93.94% 2 0 39 6.54
23 Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 43 38 88.37% 1 0 53 6.74
99 Noah Nartey Tiền vệ công 0 0 1 18 17 94.44% 0 0 28 6.6

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 25 6.14
31 Maxime Dupe Thủ môn 0 0 0 31 21 67.74% 0 1 37 5.9
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 43 5.95
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 38 90.48% 5 1 65 6.42
10 Sofiane Diop Cánh trái 2 1 2 34 26 76.47% 1 0 39 6.51
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 21 80.77% 1 1 44 6.46
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 42 6.46
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 1 0 3 19 16 84.21% 0 1 30 6.32
11 Sepe Elye Wahi Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.04
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 0 0 0 40 38 95% 0 0 45 6
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 3 2 2 21 17 80.95% 1 0 33 6.87
32 Kail Boudache Forward 2 0 0 13 7 53.85% 0 0 23 5.62

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ