Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Nice hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kail Boudache
Morgan Sanson
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Hichem Boudaoui
Abdulay Juma Bah
Isak Jansson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 3 | 50 | 7.54 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 45 | 7.03 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 37 | 6.51 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 66 | 7.64 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.34 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 65 | 6.42 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 32 | Kail Boudache | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ