Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs PSG hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Warren Zaire-Emery
1 - 2 Khvicha Kvaratskhelia
Senny Mayulu
Quentin Ndjantou
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ibrahim Mbaye
Goncalo Matias Ramos
2 - 3 Joao Neves 
Goncalo Matias Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.13 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 5.47 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 34 | 6.46 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 28 | 6.81 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 0 | 105 | 7.74 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 1 | 74 | 6.27 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 2 | 0 | 63 | 5.97 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 2 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 3 | 83 | 6.32 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 81 | 6.42 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 53 | 7.34 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 48 | 6.16 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ