Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs PSG hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Achraf Hakimi
0 - 1 Achraf Hakimi
0 - 2 Ousmane Dembele
Fabian Ruiz Pena
Lucas Hernandez
Lee Kang In
Goncalo Matias Ramos
1 - 3 Achraf Hakimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.69 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 79 | 7.05 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 2 | 88 | 7.47 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.93 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 0 | 83 | 7.52 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 61 | 8.93 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 0 | 79 | 6.69 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 1 | 86 | 7.15 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 7.14 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 54 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ