Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamady Diambou
Edmund Baidoo
Sota Kitano
Kerim Alajbegovic
Karim Onisiwo
Frans Kratzig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 119 | 114 | 95.8% | 0 | 1 | 129 | 7.8 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 124 | 116 | 93.55% | 0 | 2 | 135 | 8 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 3 | 54 | 6 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 2 | 50 | 8.6 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 34 | 7.2 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 1 | 1 | 1 | 94 | 91 | 96.81% | 1 | 3 | 111 | 8.9 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 29 | Enzo Molebe | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 81 | 6.7 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 2 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ