Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Reims hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oumar Diakite
Amadou Koné
Nhoa Sangui
Niama Sissoko
Zabi Gueu
Zabi Gueu
Hiroki Sekine
Ikechukwu Orazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 75 | 7.01 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 72 | 8.12 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 1 | 77 | 7.87 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 75 | 67 | 89.33% | 3 | 0 | 94 | 9.32 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 74 | 7.22 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 7.43 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 61 | 46 | 75.41% | 5 | 0 | 77 | 9.5 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 69 | 7.28 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 65 | 7.83 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 10 | 0 | 61 | 6.22 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 3 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 60 | 5.48 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 42 | 6.26 | |
| 30 | John Patrick | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 5.84 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 5.53 | |
| 73 | Ikechukwu Orazi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 74 | Niama Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 86 | Zabi Gueu | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 4.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ