Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Rennes hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Amine Gouiri
Arthur Theate
Lovro Majer
Desire Doue
Flavien Tait
Jeremy Doku
Ibrahim Salah
Guela Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 8.12 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 86 | 76 | 88.37% | 3 | 1 | 110 | 8.46 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 58 | 7.36 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 7.83 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 1 | 89 | 6.68 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 96 | 6.79 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 40 | 8.07 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 72 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 20 | Flavien Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 25 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 60 | 6.59 | |
| 27 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 1 | Dogan Alemdar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 36 | 5.22 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.15 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 60 | 6.33 | |
| 6 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 31 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ