Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Rennes hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santamaria Baptiste
0 - 1 Martin Terrier
0 - 2 Desire Doue
0 - 3 Martin Terrier
Azor Matusiwa
Adrien Truffert
Bertug Yildirim
Ibrahim Salah
Ludovic Blas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 43 | 6.07 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.06 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 69 | 5.76 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 44 | 5.77 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 42 | 6.52 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 5.65 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 11 | Malick Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.5 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7.38 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 8.36 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.81 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 7.11 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ