Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Rennes hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Meite
Ludovic Blas
3 - 1 Mohamed Meite
Carlos Andres Gomez
Kazeem Aderemi Olaigbe
Ismael Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.32 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 72 | 6.71 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 49 | 7.33 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 3 | 0 | 56 | 7.55 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 60 | 6.47 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 1 | 67 | 7.25 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 62 | 7.58 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.91 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 7.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 5.68 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 66 | 5.84 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 47 | 6.12 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 6 | 0 | 69 | 6.24 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 51 | 5.66 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.94 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 59 | 6.14 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 55 | 5.87 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ