Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Stade Brestois hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Pereira Lage Penalty awarded
0 - 1 Kenny Lala
Kenny Lala
Jonas Martin
Kamory Doumbia
Jonas Martin No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 7.42 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 0 | 100 | 6.98 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 3 | 3 | 88 | 6.74 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 0 | 106 | 6.89 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 83 | 6.84 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 79 | 6.53 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 2 | 0 | 80 | 7.65 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 77 | 6.45 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 6 | 37 | 6.39 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 47 | 6.28 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 7 | 4 | 36 | 6.44 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 42 | 6.56 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ