Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Stade Brestois hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romain Del Castillo Card changed
Romain Del Castillo
Pathe Mboup
Daouda Guindo
Kamory Doumbia
Luc Zogbe
Eric Junior Dina Ebimbe
2 - 1 Eric Junior Dina Ebimbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 66 | 7.06 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 66 | 7.31 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 7.96 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 52 | 6.25 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 0 | 82 | 6.95 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 5 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 62 | 8.57 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 44 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 5 | 41 | 7.04 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.22 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.02 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 5.92 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 53 | 6.88 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ