Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Strasbourg hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquin Panichelli
Diego Moreira
Ismael Doukoure Card changed
Ismael Doukoure
Mamadou Sarr
Andrew Omobamidele
Felix Lemarechal
Guela Doue
Felix Lemarechal
Martial Godo
Kendry Paez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 5.51 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 7.37 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 7.32 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 76 | 6.29 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ