Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Strasbourg hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Nanasi
Guela Doue
Caleb Wiley
1 - 2 Andrey Santos
1 - 3 Emanuel Emegha
Sekou Mara
Marvin Senaya
Diego Moreira
Marvin Senaya
Jeremy Sebas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 64 | 5.8 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 2 | 56 | 7.7 | |
| 14 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Karl Johan Johnsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 63 | 6 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 76 | 8.6 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 81 | 6.1 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ