Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Toulouse hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vincent Sierro
Thijs Dallinga
Aron Donnum
Ibrahim Cissoko
Moussa Diarra
Moussa Diarra
Cesar Gelabert
Cristhian Casseres Jr
Yanis Begraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 8.12 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 7.05 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 35 | 7.09 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 7.08 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.16 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 38 | 5.89 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 41 | 6.35 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 5.88 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 5.61 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ