Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lyon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Toulouse hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dayann Methalie
Abu Francis
Abu Francis
Aron Donnum
Emersonn
Alexis Vossah
Santiago Hidalgo
Mark McKenzie
1 - 1 Emersonn
1 - 2 Emersonn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.59 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.55 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ