Kết quả trận Maccabi Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 01h15 ngày 16/02

Vòng 23
01:15 ngày 16/02/2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.813
+4
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.769
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 20
2-0
5.4 65
2-1
8.6 7.3
3-1
11.5 13.5
3-2
36 21
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
13
1-1
9.4
2-2
26
3-3
175
4-4
200
AOS
10.5

VĐQG Israel » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
Lisav Eissat 1 - 0
Kiến tạo: Benson Hedilazio
match goal
5'
Cedric Franck Don 2 - 0
Kiến tạo: Kenji Gorre
match goal
21'
Michael Ohana 3 - 0 match goal
45'
46'
match change Segun James Adeniyi
Ra sân: Jubayer Bushnaq
46'
match change Mustafa Sheikh Yosef
Ra sân: David Maicom
46'
match change Stav Nachmani
Ra sân: Mathew Anim Cudjoe
Guy Melamed 4 - 0
Kiến tạo: Benson Hedilazio
match goal
50'
52'
match yellow.png Mustafa Sheikh Yosef
58'
match yellow.png Artur Miranyan
Peter Agba
Ra sân: Benson Hedilazio
match change
65'
Trivante Stewart
Ra sân: Guy Melamed
match change
65'
Zohar Zasno
Ra sân: Jelle Bataille
match change
65'
66'
match change Johan N'Zi
Ra sân: Artur Miranyan
Djordje Jovanovic
Ra sân: Michael Ohana
match change
72'
77'
match change Mohamad Ganame
Ra sân: Alon Azugi
Sean Goldberg
Ra sân: Abdoulaye Seck
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Hapoel Bnei Sakhnin FC

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
25
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
2
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
14
14
 
Thử thách
 
13
26
 
Long pass
 
22
5
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
2
12
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
9
13
 
Ném biên
 
15
534
 
Số đường chuyền
 
345
89%
 
Chuyền chính xác
 
80%
130
 
Pha tấn công
 
58
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
3.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.41
3.48
 
Cú sút trúng đích
 
0.44
49
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
24
 
Số quả tạt chính xác
 
9
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
12
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Peter Agba
3
Sean Goldberg
8
Dolev Haziza
99
Djordje Jovanovic
40
Sharif Kaiuf
7
Ayi Kangani
9
Trivante Stewart
35
Noam Sztejfman
2
Zohar Zasno
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-1-4-1
5-4-1 Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
89
Yermakov
29
Faingezi...
24
Eissat
30
Seck
25
Bataille
36
Ratner
11
Gorre
26
Ohana
45
Don
14
Hedilazi...
18
Melamed
22
Nil
12
Azugi
17
Hilo
2
Gantus
3
Brucic
29
Salman
10
Cudjoe
18
Abuhav
8
Maicom
21
Bushnaq
9
Miranyan

Substitutes

77
Segun James Adeniyi
20
Mohamad Ganame
55
Maksim Grechkin
26
Omer Korsia
75
Johan N'Zi
19
Stav Nachmani
32
Majed Saliman
23
Eden Shamir
7
Mustafa Sheikh Yosef
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Peter Agba 80
Sean Goldberg 3
Dolev Haziza 8
Djordje Jovanovic 99
Sharif Kaiuf 40
Ayi Kangani 7
Trivante Stewart 9
Noam Sztejfman 35
Zohar Zasno 2
Maccabi Haifa Hapoel Bnei Sakhnin FC
77 Segun James Adeniyi
20 Mohamad Ganame
55 Maksim Grechkin
26 Omer Korsia
75 Johan N'Zi
19 Stav Nachmani
32 Majed Saliman
23 Eden Shamir
7 Mustafa Sheikh Yosef

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9 Phạm lỗi 13
8.67 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2.67
64.33% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.6
0.9 Bàn thua 1.6
5.6 Sút trúng cầu môn 2.8
10.5 Phạm lỗi 13.3
7.2 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 2.5
60.9% Kiểm soát bóng 42.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Haifa (34trận)
Chủ Khách
Hapoel Bnei Sakhnin FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
2
2
HT-H/FT-T
1
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
2
7
4
3
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
2
2
HT-B/FT-B
1
3
3
2